Reporting a Problem

Học cách báo cáo sự cố, tai nạn nhỏ hoặc vấn đề trên công trường cho giám sát kịp thời và rõ ràng.

N4 Construction Site Japanese Conversation · All lessons · All courses

Vocabulary

  • 事故(じこ) (事故): sự cố, tai nạn
  • 報告(ほうこく) (報告): báo cáo
  • 落とす(おとす) (落とす): làm rơi
  • 足場(あしば) (足場): giàn giáo
  • ケガ (怒我): bị thương
  • 壊れる(こわれる) (壊れる): bị hư hỏng, sập
  • 申し訳ない(もうしわけない) (申し訳ない): xin lỗi (trang trọng)
  • 危ない(あぶない) (危ない): nguy hiểm

In-lesson practice

Related JLPT N4 quizzes

Browse all quizzes

Frequently asked questions

What does 「事故(じこ)」 mean in this lesson?
sự cố, tai nạn
What does 「報告(ほうこく)」 mean in this lesson?
báo cáo
What does 「落とす(おとす)」 mean in this lesson?
làm rơi
What does 「足場(あしば)」 mean in this lesson?
giàn giáo
What does 「ケガ」 mean in this lesson?
bị thương
What does 「壊れる(こわれる)」 mean in this lesson?
bị hư hỏng, sập
What does 「申し訳ない(もうしわけない)」 mean in this lesson?
xin lỗi (trang trọng)
What does 「危ない(あぶない)」 mean in this lesson?
nguy hiểm
道具を落として( )。
「〜てしまう」は後悔・失敗を表す。過去形は「しまいました」。
足場が少し壊れた( )。
「〜かもしれません」は推量を表す。
何かあったら、すぐに報告し( )。
「〜なければなりません」は義務・必要性を表す。